Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Sáu
29
Tháng 9 · 2006
Âm: 8/8 năm Bính Tuất
Năm
Bính Tuất (Chó)
Tháng
Đinh Dậu
Ngày
Tân Dậu
Tiết khí
Hàn lộ
Trực
Kiến — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Mèo

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Bắc (Hỷ thần), Tây (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Mèo
Trực ngàyKiến

📿 Can Chi & Tiết khí

NămBính Tuất — Chó
ThángĐinh Dậu
NgàyTân Dậu
Tiết khíHàn lộ
Tháng Chín 2006 Năm Bính Tuất (Chó)