Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 9/2006
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Ba
19
Tháng 9 · 2006
Âm: 27/7 (nhuận) năm Bính Tuất
Năm
Bính Tuất (Chó)
Tháng
Bính Thân
Ngày
Tân Hợi
Tiết khí
Thu phân
Trực
Bình — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Rắn
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Tốt
Sửu (1h-3h)
Xấu
Dần (3h-5h)
Xấu
Mão (5h-7h)
Tốt
Thìn (7h-9h)
Tốt
Tỵ (9h-11h)
Xấu
Ngọ (11h-13h)
Xấu
Mùi (13h-15h)
Tốt
Thân (15h-17h)
Tốt
Dậu (17h-19h)
Xấu
Tuất (19h-21h)
Xấu
Hợi (21h-23h)
Tốt
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Tây Bắc (Hỷ thần), Tây (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Tây Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Rắn
Trực ngày
Bình
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Bính Tuất — Chó
Tháng
Bính Thân
Ngày
Tân Hợi
Tiết khí
Thu phân
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Chín 2006
Năm Bính Tuất (Chó)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
9
Nhuận
2
10
Nhuận
3
11
Nhuận
4
12
Nhuận
5
13
Nhuận
6
14
Nhuận
7
15
Nhuận
8
16
Nhuận
9
17
Nhuận
10
18
Nhuận
11
19
Nhuận
12
20
Nhuận
13
21
Nhuận
14
22
Nhuận
15
23
Nhuận
16
24
Nhuận
17
25
Nhuận
18
26
Nhuận
19
27
Nhuận
20
28
Nhuận
21
29
22
1/8
23
2
24
3
25
4
26
5
27
6
28
7
29
8
30
9