Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 6/2096
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Tư
20
Tháng 6 · 2096
Âm: 1/5 năm Bính Thìn
Năm
Bính Thìn (Rồng)
Tháng
Giáp Ngọ
Ngày
Quý Dậu
Tiết khí
Hạ chí
Trực
Bình — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Mèo
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Xấu
Sửu (1h-3h)
Tốt
Dần (3h-5h)
Tốt
Mão (5h-7h)
Xấu
Thìn (7h-9h)
Xấu
Tỵ (9h-11h)
Tốt
Ngọ (11h-13h)
Tốt
Mùi (13h-15h)
Xấu
Thân (15h-17h)
Xấu
Dậu (17h-19h)
Tốt
Tuất (19h-21h)
Tốt
Hợi (21h-23h)
Xấu
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Nam (Hỷ thần), Đông (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Mèo
Trực ngày
Bình
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Bính Thìn — Rồng
Tháng
Giáp Ngọ
Ngày
Quý Dậu
Tiết khí
Hạ chí
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Sáu 2096
Năm Bính Thìn (Rồng)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
11
Nhuận
2
12
Nhuận
3
13
Nhuận
4
14
Nhuận
5
15
Nhuận
6
16
Nhuận
7
17
Nhuận
8
18
Nhuận
9
19
Nhuận
10
20
Nhuận
11
21
Nhuận
12
22
Nhuận
13
23
Nhuận
14
24
Nhuận
15
25
Nhuận
16
26
Nhuận
17
27
Nhuận
18
28
Nhuận
19
29
20
1/5
21
2
22
3
23
4
24
5
25
6
26
7
27
8
28
9
29
10
30
11