Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Sáu
29
Tháng 3 · 2047
Âm: 4/3 năm Đinh Mão
Năm
Đinh Mão (Mèo)
Tháng
Giáp Thìn
Ngày
Nhâm Thìn
Tiết khí
Xuân phân
Trực
Kiến — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Chó

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Đông Nam (Hỷ thần), Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Đông (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Chó
Trực ngàyKiến

📿 Can Chi & Tiết khí

NămĐinh Mão — Mèo
ThángGiáp Thìn
NgàyNhâm Thìn
Tiết khíXuân phân
Tháng Ba 2047 Năm Đinh Mão (Mèo)