Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Bảy
1
Tháng 10 · 2044
Âm: 11/8 năm Giáp Tý
Năm
Giáp Tý (Chuột)
Tháng
Quý Dậu
Ngày
Quý Mùi
Tiết khí
Hàn lộ
Trực
Khai — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Trâu

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Nam (Hỷ thần), Đông (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Trâu
Trực ngàyKhai

📿 Can Chi & Tiết khí

NămGiáp Tý — Chuột
ThángQuý Dậu
NgàyQuý Mùi
Tiết khíHàn lộ
Tháng Mười 2044 Năm Giáp Tý (Chuột)