Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Sáu
6
Tháng 9 · 2041
Âm: 12/8 năm Tân Dậu
Năm
Tân Dậu (Gà)
Tháng
Đinh Dậu
Ngày
Nhâm Dần
Tiết khí
Bạch lộ
Trực
Chấp — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Khỉ

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Đông Nam (Hỷ thần), Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Đông (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Khỉ
Trực ngàyChấp

📿 Can Chi & Tiết khí

NămTân Dậu — Gà
ThángĐinh Dậu
NgàyNhâm Dần
Tiết khíBạch lộ
Tháng Chín 2041 Năm Tân Dậu (Gà)