Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Sáu
1
Tháng 7 · 2039
Âm: 10/5 (nhuận) năm Kỷ Mùi
Năm
Kỷ Mùi (Dê)
Tháng
Canh Ngọ
Ngày
Giáp Thân
Tiết khí
Tiểu thử
Trực
Mãn — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Hổ

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Đông Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Hổ
Trực ngàyMãn

📿 Can Chi & Tiết khí

NămKỷ Mùi — Dê
ThángCanh Ngọ
NgàyGiáp Thân
Tiết khíTiểu thử
Tháng Bảy 2039 Năm Kỷ Mùi (Dê)