Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Năm
25
Tháng 2 · 2038
Âm: 22/1 năm Mậu Ngọ
Năm
Mậu Ngọ (Ngựa)
Tháng
Giáp Dần
Ngày
Quý Dậu
Tiết khí
Kinh trập
Trực
Nguy — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Mèo

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Nam (Hỷ thần), Đông (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Mèo
Trực ngàyNguy

📿 Can Chi & Tiết khí

NămMậu Ngọ — Ngựa
ThángGiáp Dần
NgàyQuý Dậu
Tiết khíKinh trập
Tháng Hai 2038 Năm Mậu Ngọ (Ngựa)