Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Hai
4
Tháng 1 · 2038
Âm: 29/11 năm Đinh Tỵ
Năm
Đinh Tỵ (Rắn)
Tháng
Nhâm Tý
Ngày
Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn
Trực
Chấp — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Lợn

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Bắc (Hỷ thần), Tây (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Lợn
Trực ngàyChấp

📿 Can Chi & Tiết khí

NămĐinh Tỵ — Rắn
ThángNhâm Tý
NgàyTân Tỵ
Tiết khíTiểu hàn
Tháng Một 2038 Năm Đinh Tỵ (Rắn)