Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Sáu
13
Tháng 1 · 2034
Âm: 23/11 (nhuận) năm Quý Sửu
Năm
Quý Sửu (Trâu)
Tháng
Giáp Tý
Ngày
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại hàn
Trực
Chấp — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Lợn

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Lợn
Trực ngàyChấp

📿 Can Chi & Tiết khí

NămQuý Sửu — Trâu
ThángGiáp Tý
NgàyKỷ Tỵ
Tiết khíĐại hàn
Tháng Một 2034 Năm Quý Sửu (Trâu)