Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Tư
14
Tháng 1 · 2032
Âm: 2/12 năm Tân Hợi
Năm
Tân Hợi (Lợn)
Tháng
Tân Sửu
Ngày
Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại hàn
Trực
Phá — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Trâu

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Trâu
Trực ngàyPhá

📿 Can Chi & Tiết khí

NămTân Hợi — Lợn
ThángTân Sửu
NgàyKỷ Mùi
Tiết khíĐại hàn
Tháng Một 2032 Năm Tân Hợi (Lợn)