Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Năm
26
Tháng 4 · 2029
Âm: 13/3 năm Kỷ Dậu
Năm
Kỷ Dậu (Gà)
Tháng
Mậu Thìn
Ngày
Bính Tuất
Tiết khí
Cốc vũ
Trực
Phá — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Rồng

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Nam (Hỷ thần), Tây (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Đông (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Rồng
Trực ngàyPhá

📿 Can Chi & Tiết khí

NămKỷ Dậu — Gà
ThángMậu Thìn
NgàyBính Tuất
Tiết khíCốc vũ
Tháng Tư 2029 Năm Kỷ Dậu (Gà)