Đổi Dương lịch → Âm lịch

Chủ Nhật
5
Tháng 3 · 2028
Âm: 10/2 năm Mậu Thân
Năm
Mậu Thân (Khỉ)
Tháng
Ất Mão
Ngày
Kỷ Sửu
Tiết khí
Kinh trập
Trực
Khai — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Dê

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Dê
Trực ngàyKhai

📿 Can Chi & Tiết khí

NămMậu Thân — Khỉ
ThángẤt Mão
NgàyKỷ Sửu
Tiết khíKinh trập
Tháng Ba 2028 Năm Mậu Thân (Khỉ)