Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Bảy
5
Tháng 2 · 2028
Âm: 11/1 năm Mậu Thân
Năm
Mậu Thân (Khỉ)
Tháng
Giáp Dần
Ngày
Canh Thân
Tiết khí
Vũ thủy
Trực
Phá — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Hổ

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây (Hỷ thần), Tây Nam (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Hổ
Trực ngàyPhá

📿 Can Chi & Tiết khí

NămMậu Thân — Khỉ
ThángGiáp Dần
NgàyCanh Thân
Tiết khíVũ thủy
Tháng Hai 2028 Năm Mậu Thân (Khỉ)