Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Bảy
21
Tháng 10 · 2028
Âm: 4/9 năm Mậu Thân
Năm
Mậu Thân (Khỉ)
Tháng
Nhâm Tuất
Ngày
Kỷ Mão
Tiết khí
Sương giáng
Trực
Chấp — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Gà

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Gà
Trực ngàyChấp

📿 Can Chi & Tiết khí

NămMậu Thân — Khỉ
ThángNhâm Tuất
NgàyKỷ Mão
Tiết khíSương giáng
Tháng Mười 2028 Năm Mậu Thân (Khỉ)