Đổi Dương lịch → Âm lịch

Chủ Nhật
30
Tháng 1 · 2028
Âm: 5/1 năm Mậu Thân
Năm
Mậu Thân (Khỉ)
Tháng
Giáp Dần
Ngày
Giáp Dần
Tiết khí
Lập xuân
Trực
Kiến — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Khỉ

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Đông Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Khỉ
Trực ngàyKiến

📿 Can Chi & Tiết khí

NămMậu Thân — Khỉ
ThángGiáp Dần
NgàyGiáp Dần
Tiết khíLập xuân
Tháng Một 2028 Năm Đinh Mùi (Dê)