Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Ba
25
Tháng 10 · 2022
Âm: 1/10 năm Nhâm Dần
Năm
Nhâm Dần (Hổ)
Tháng
Tân Hợi
Ngày
Tân Hợi
Tiết khí
Lập đông
Trực
Kiến — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Rắn

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Bắc (Hỷ thần), Tây (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Rắn
Trực ngàyKiến

📿 Can Chi & Tiết khí

NămNhâm Dần — Hổ
ThángTân Hợi
NgàyTân Hợi
Tiết khíLập đông
Tháng Mười 2022 Năm Nhâm Dần (Hổ)