Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Tư
24
Tháng 6 · 2009
Âm: 2/5 (nhuận) năm Kỷ Sửu
Năm
Kỷ Sửu (Trâu)
Tháng
Canh Ngọ
Ngày
Canh Tý
Tiết khí
Tiểu thử
Trực
Phá — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Ngựa

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây (Hỷ thần), Tây Nam (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Ngựa
Trực ngàyPhá

📿 Can Chi & Tiết khí

NămKỷ Sửu — Trâu
ThángCanh Ngọ
NgàyCanh Tý
Tiết khíTiểu thử
Tháng Sáu 2009 Năm Kỷ Sửu (Trâu)