Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Ba
13
Tháng 10 · 2009
Âm: 25/8 năm Kỷ Sửu
Năm
Kỷ Sửu (Trâu)
Tháng
Quý Dậu
Ngày
Tân Mão
Tiết khí
Sương giáng
Trực
Phá — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Gà

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Bắc (Hỷ thần), Tây (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Gà
Trực ngàyPhá

📿 Can Chi & Tiết khí

NămKỷ Sửu — Trâu
ThángQuý Dậu
NgàyTân Mão
Tiết khíSương giáng
Tháng Mười 2009 Năm Kỷ Sửu (Trâu)