Đổi Dương lịch → Âm lịch

Chủ Nhật
24
Tháng 7 · 2005
Âm: 19/6 năm Ất Dậu
Năm
Ất Dậu (Gà)
Tháng
Quý Mùi
Ngày
Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập thu
Trực
Mãn — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Mèo

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Tốt
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Xấu
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Tốt
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Xấu
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Tốt
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Xấu

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Mèo
Trực ngàyMãn

📿 Can Chi & Tiết khí

NămẤt Dậu — Gà
ThángQuý Mùi
NgàyKỷ Dậu
Tiết khíLập thu
Tháng Bảy 2005 Năm Ất Dậu (Gà)