Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Ba
28
Tháng 6 · 2005
Âm: 22/5 năm Ất Dậu
Năm
Ất Dậu (Gà)
Tháng
Nhâm Ngọ
Ngày
Quý Mùi
Tiết khí
Tiểu thử
Trực
Trừ — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Trâu

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Nam (Hỷ thần), Đông (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Trâu
Trực ngàyTrừ

📿 Can Chi & Tiết khí

NămẤt Dậu — Gà
ThángNhâm Ngọ
NgàyQuý Mùi
Tiết khíTiểu thử
Tháng Sáu 2005 Năm Ất Dậu (Gà)