Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Tư
2
Tháng 1 · 2002
Âm: 19/11 năm Tân Tỵ
Năm
Tân Tỵ (Rắn)
Tháng
Canh Tý
Ngày
Canh Ngọ
Tiết khí
Tiểu hàn
Trực
Phá — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Chuột

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Xấu
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Tốt
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Xấu
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Tốt
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Xấu
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Tốt
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Tây (Hỷ thần), Tây Nam (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Tây Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Chuột
Trực ngàyPhá

📿 Can Chi & Tiết khí

NămTân Tỵ — Rắn
ThángCanh Tý
NgàyCanh Ngọ
Tiết khíTiểu hàn
Tháng Một 2002 Năm Tân Tỵ (Rắn)