Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 10/1995
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Tư
4
Tháng 10 · 1995
Âm: 11/8 (nhuận) năm Ất Hợi
Năm
Ất Hợi (Lợn)
Tháng
Ất Dậu
Ngày
Mậu Thìn
Tiết khí
Hàn lộ
Trực
Nguy — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Chó
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Tốt
Sửu (1h-3h)
Tốt
Dần (3h-5h)
Xấu
Mão (5h-7h)
Xấu
Thìn (7h-9h)
Tốt
Tỵ (9h-11h)
Tốt
Ngọ (11h-13h)
Xấu
Mùi (13h-15h)
Xấu
Thân (15h-17h)
Tốt
Dậu (17h-19h)
Tốt
Tuất (19h-21h)
Xấu
Hợi (21h-23h)
Xấu
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Đông Bắc (Hỷ thần), Đông Nam (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Chó
Trực ngày
Nguy
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Ất Hợi — Lợn
Tháng
Ất Dậu
Ngày
Mậu Thìn
Tiết khí
Hàn lộ
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Mười 1995
Năm Ất Hợi (Lợn)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
8
Nhuận
2
9
Nhuận
3
10
Nhuận
4
11
Nhuận
5
12
Nhuận
6
13
Nhuận
7
14
Nhuận
8
15
Nhuận
9
16
Nhuận
10
17
Nhuận
11
18
Nhuận
12
19
Nhuận
13
20
Nhuận
14
21
Nhuận
15
22
Nhuận
16
23
Nhuận
17
24
Nhuận
18
25
Nhuận
19
26
Nhuận
20
27
Nhuận
21
28
Nhuận
22
29
Nhuận
23
30
24
1/9
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7
31
8