Đổi Dương lịch → Âm lịch

Thứ Sáu
4
Tháng 2 · 1983
Âm: 22/12 năm Nhâm Tuất
Năm
Nhâm Tuất (Chó)
Tháng
Quý Sửu
Ngày
Quý Hợi
Tiết khí
Lập xuân
Trực
Khai — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Rắn

Chi tiết ngày

🕐 Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h) Tốt
Sửu (1h-3h) Xấu
Dần (3h-5h) Xấu
Mão (5h-7h) Tốt
Thìn (7h-9h) Tốt
Tỵ (9h-11h) Xấu
Ngọ (11h-13h) Xấu
Mùi (13h-15h) Tốt
Thân (15h-17h) Tốt
Dậu (17h-19h) Xấu
Tuất (19h-21h) Xấu
Hợi (21h-23h) Tốt

🧭 Xuất hành & tuổi xung

Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)Nam (Hỷ thần), Đông (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắcTuổi Rắn
Trực ngàyKhai

📿 Can Chi & Tiết khí

NămNhâm Tuất — Chó
ThángQuý Sửu
NgàyQuý Hợi
Tiết khíLập xuân
Tháng Hai 1983 Năm Quý Hợi (Lợn)