Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 8/1979
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Năm
9
Tháng 8 · 1979
Âm: 17/6 (nhuận) năm Kỷ Mùi
Năm
Kỷ Mùi (Dê)
Tháng
Tân Mùi
Ngày
Mậu Thân
Tiết khí
Xử thử
Trực
Trừ — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Hổ
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Tốt
Sửu (1h-3h)
Tốt
Dần (3h-5h)
Xấu
Mão (5h-7h)
Xấu
Thìn (7h-9h)
Tốt
Tỵ (9h-11h)
Tốt
Ngọ (11h-13h)
Xấu
Mùi (13h-15h)
Xấu
Thân (15h-17h)
Tốt
Dậu (17h-19h)
Tốt
Tuất (19h-21h)
Xấu
Hợi (21h-23h)
Xấu
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Đông Bắc (Hỷ thần), Đông Nam (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Hổ
Trực ngày
Trừ
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Kỷ Mùi — Dê
Tháng
Tân Mùi
Ngày
Mậu Thân
Tiết khí
Xử thử
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Tám 1979
Năm Kỷ Mùi (Dê)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
9
Nhuận
2
10
Nhuận
3
11
Nhuận
4
12
Nhuận
5
13
Nhuận
6
14
Nhuận
7
15
Nhuận
8
16
Nhuận
9
17
Nhuận
10
18
Nhuận
11
19
Nhuận
12
20
Nhuận
13
21
Nhuận
14
22
Nhuận
15
23
Nhuận
16
24
Nhuận
17
25
Nhuận
18
26
Nhuận
19
27
Nhuận
20
28
Nhuận
21
29
Nhuận
22
30
23
1/7
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
31
9