Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 6/1974
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Sáu
21
Tháng 6 · 1974
Âm: 2/5 năm Giáp Dần
Năm
Giáp Dần (Hổ)
Tháng
Canh Ngọ
Ngày
Quý Tỵ
Tiết khí
Hạ chí
Trực
Bế — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Lợn
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Xấu
Sửu (1h-3h)
Tốt
Dần (3h-5h)
Tốt
Mão (5h-7h)
Xấu
Thìn (7h-9h)
Xấu
Tỵ (9h-11h)
Tốt
Ngọ (11h-13h)
Tốt
Mùi (13h-15h)
Xấu
Thân (15h-17h)
Xấu
Dậu (17h-19h)
Tốt
Tuất (19h-21h)
Tốt
Hợi (21h-23h)
Xấu
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Nam (Hỷ thần), Đông (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Lợn
Trực ngày
Bế
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Giáp Dần — Hổ
Tháng
Canh Ngọ
Ngày
Quý Tỵ
Tiết khí
Hạ chí
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Sáu 1974
Năm Giáp Dần (Hổ)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
11
Nhuận
2
12
Nhuận
3
13
Nhuận
4
14
Nhuận
5
15
Nhuận
6
16
Nhuận
7
17
Nhuận
8
18
Nhuận
9
19
Nhuận
10
20
Nhuận
11
21
Nhuận
12
22
Nhuận
13
23
Nhuận
14
24
Nhuận
15
25
Nhuận
16
26
Nhuận
17
27
Nhuận
18
28
Nhuận
19
29
20
1/5
21
2
22
3
23
4
24
5
25
6
26
7
27
8
28
9
29
10
30
11