Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 7/1971
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Bảy
31
Tháng 7 · 1971
Âm: 10/6 năm Tân Hợi
Năm
Tân Hợi (Lợn)
Tháng
Ất Mùi
Ngày
Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập thu
Trực
Khai — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Lợn
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Xấu
Sửu (1h-3h)
Tốt
Dần (3h-5h)
Tốt
Mão (5h-7h)
Xấu
Thìn (7h-9h)
Xấu
Tỵ (9h-11h)
Tốt
Ngọ (11h-13h)
Tốt
Mùi (13h-15h)
Xấu
Thân (15h-17h)
Xấu
Dậu (17h-19h)
Tốt
Tuất (19h-21h)
Tốt
Hợi (21h-23h)
Xấu
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Tây Bắc (Hỷ thần), Nam (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Lợn
Trực ngày
Khai
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Tân Hợi — Lợn
Tháng
Ất Mùi
Ngày
Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập thu
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Bảy 1971
Năm Tân Hợi (Lợn)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
9
Nhuận
2
10
Nhuận
3
11
Nhuận
4
12
Nhuận
5
13
Nhuận
6
14
Nhuận
7
15
Nhuận
8
16
Nhuận
9
17
Nhuận
10
18
Nhuận
11
19
Nhuận
12
20
Nhuận
13
21
Nhuận
14
22
Nhuận
15
23
Nhuận
16
24
Nhuận
17
25
Nhuận
18
26
Nhuận
19
27
Nhuận
20
28
Nhuận
21
29
22
1/6
23
2
24
3
25
4
26
5
27
6
28
7
29
8
30
9
31
10