Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 9/1968
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Chủ Nhật
22
Tháng 9 · 1968
Âm: 1/8 năm Mậu Thân
Năm
Mậu Thân (Khỉ)
Tháng
Tân Dậu
Ngày
Ất Mùi
Tiết khí
Thu phân
Trực
Khai — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Trâu
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Tốt
Sửu (1h-3h)
Xấu
Dần (3h-5h)
Xấu
Mão (5h-7h)
Tốt
Thìn (7h-9h)
Tốt
Tỵ (9h-11h)
Xấu
Ngọ (11h-13h)
Xấu
Mùi (13h-15h)
Tốt
Thân (15h-17h)
Tốt
Dậu (17h-19h)
Xấu
Tuất (19h-21h)
Xấu
Hợi (21h-23h)
Tốt
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Đông Bắc (Hỷ thần), Tây Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Tây Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Trâu
Trực ngày
Khai
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Mậu Thân — Khỉ
Tháng
Tân Dậu
Ngày
Ất Mùi
Tiết khí
Thu phân
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Chín 1968
Năm Mậu Thân (Khỉ)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
9
Nhuận
2
10
Nhuận
3
11
Nhuận
4
12
Nhuận
5
13
Nhuận
6
14
Nhuận
7
15
Nhuận
8
16
Nhuận
9
17
Nhuận
10
18
Nhuận
11
19
Nhuận
12
20
Nhuận
13
21
Nhuận
14
22
Nhuận
15
23
Nhuận
16
24
Nhuận
17
25
Nhuận
18
26
Nhuận
19
27
Nhuận
20
28
Nhuận
21
29
22
1/8
23
2
24
3
25
4
26
5
27
6
28
7
29
8
30
9