Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 5/1966
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Sáu
20
Tháng 5 · 1966
Âm: 1/4 năm Bính Ngọ
Năm
Bính Ngọ (Ngựa)
Tháng
Quý Tỵ
Ngày
Kỷ Mão
Tiết khí
Lập hạ
Trực
Khai — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Gà
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Tốt
Sửu (1h-3h)
Xấu
Dần (3h-5h)
Xấu
Mão (5h-7h)
Tốt
Thìn (7h-9h)
Tốt
Tỵ (9h-11h)
Xấu
Ngọ (11h-13h)
Xấu
Mùi (13h-15h)
Tốt
Thân (15h-17h)
Tốt
Dậu (17h-19h)
Xấu
Tuất (19h-21h)
Xấu
Hợi (21h-23h)
Tốt
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Tây Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Gà
Trực ngày
Khai
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Bính Ngọ — Ngựa
Tháng
Quý Tỵ
Ngày
Kỷ Mão
Tiết khí
Lập hạ
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Năm 1966
Năm Bính Ngọ (Ngựa)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
11
Nhuận
2
12
Nhuận
3
13
Nhuận
4
14
Nhuận
5
15
Nhuận
6
16
Nhuận
7
17
Nhuận
8
18
Nhuận
9
19
Nhuận
10
20
Nhuận
11
21
Nhuận
12
22
Nhuận
13
23
Nhuận
14
24
Nhuận
15
25
Nhuận
16
26
Nhuận
17
27
Nhuận
18
28
Nhuận
19
29
20
1/4
21
2
22
3
23
4
24
5
25
6
26
7
27
8
28
9
29
10
30
11
31
12