Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 6/1925
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Ba
9
Tháng 6 · 1925
Âm: 19/4 (nhuận) năm Ất Sửu
Năm
Ất Sửu (Trâu)
Tháng
Tân Tỵ
Ngày
Giáp Tý
Tiết khí
Hạ chí
Trực
Nguy — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Ngựa
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Tốt
Sửu (1h-3h)
Tốt
Dần (3h-5h)
Xấu
Mão (5h-7h)
Xấu
Thìn (7h-9h)
Tốt
Tỵ (9h-11h)
Tốt
Ngọ (11h-13h)
Xấu
Mùi (13h-15h)
Xấu
Thân (15h-17h)
Tốt
Dậu (17h-19h)
Tốt
Tuất (19h-21h)
Xấu
Hợi (21h-23h)
Xấu
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Đông Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Tây Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Ngựa
Trực ngày
Nguy
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Ất Sửu — Trâu
Tháng
Tân Tỵ
Ngày
Giáp Tý
Tiết khí
Hạ chí
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Sáu 1925
Năm Ất Sửu (Trâu)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
11
Nhuận
2
12
Nhuận
3
13
Nhuận
4
14
Nhuận
5
15
Nhuận
6
16
Nhuận
7
17
Nhuận
8
18
Nhuận
9
19
Nhuận
10
20
Nhuận
11
21
Nhuận
12
22
Nhuận
13
23
Nhuận
14
24
Nhuận
15
25
Nhuận
16
26
Nhuận
17
27
Nhuận
18
28
Nhuận
19
29
Nhuận
20
30
21
1/5
22
2
23
3
24
4
25
5
26
6
27
7
28
8
29
9
30
10