Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 9/1919
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Năm
11
Tháng 9 · 1919
Âm: 18/7 (nhuận) năm Kỷ Mùi
Năm
Kỷ Mùi (Dê)
Tháng
Nhâm Thân
Ngày
Bính Dần
Tiết khí
Thu phân
Trực
Phá — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Khỉ
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Xấu
Sửu (1h-3h)
Xấu
Dần (3h-5h)
Tốt
Mão (5h-7h)
Tốt
Thìn (7h-9h)
Xấu
Tỵ (9h-11h)
Xấu
Ngọ (11h-13h)
Tốt
Mùi (13h-15h)
Tốt
Thân (15h-17h)
Xấu
Dậu (17h-19h)
Xấu
Tuất (19h-21h)
Tốt
Hợi (21h-23h)
Tốt
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Tây Nam (Hỷ thần), Tây (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Đông (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Khỉ
Trực ngày
Phá
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Kỷ Mùi — Dê
Tháng
Nhâm Thân
Ngày
Bính Dần
Tiết khí
Thu phân
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Chín 1919
Năm Kỷ Mùi (Dê)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
8
Nhuận
2
9
Nhuận
3
10
Nhuận
4
11
Nhuận
5
12
Nhuận
6
13
Nhuận
7
14
Nhuận
8
15
Nhuận
9
16
Nhuận
10
17
Nhuận
11
18
Nhuận
12
19
Nhuận
13
20
Nhuận
14
21
Nhuận
15
22
Nhuận
16
23
Nhuận
17
24
Nhuận
18
25
Nhuận
19
26
Nhuận
20
27
Nhuận
21
28
Nhuận
22
29
Nhuận
23
30
24
1/8
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7