Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 8/1911
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Chủ Nhật
13
Tháng 8 · 1911
Âm: 19/6 (nhuận) năm Tân Hợi
Năm
Tân Hợi (Lợn)
Tháng
Ất Mùi
Ngày
Ất Mão
Tiết khí
Xử thử
Trực
Thành — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Gà
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Tốt
Sửu (1h-3h)
Xấu
Dần (3h-5h)
Xấu
Mão (5h-7h)
Tốt
Thìn (7h-9h)
Tốt
Tỵ (9h-11h)
Xấu
Ngọ (11h-13h)
Xấu
Mùi (13h-15h)
Tốt
Thân (15h-17h)
Tốt
Dậu (17h-19h)
Xấu
Tuất (19h-21h)
Xấu
Hợi (21h-23h)
Tốt
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Đông Bắc (Hỷ thần), Tây Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Tây Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Gà
Trực ngày
Thành
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Tân Hợi — Lợn
Tháng
Ất Mùi
Ngày
Ất Mão
Tiết khí
Xử thử
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Tám 1911
Năm Tân Hợi (Lợn)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
7
Nhuận
2
8
Nhuận
3
9
Nhuận
4
10
Nhuận
5
11
Nhuận
6
12
Nhuận
7
13
Nhuận
8
14
Nhuận
9
15
Nhuận
10
16
Nhuận
11
17
Nhuận
12
18
Nhuận
13
19
Nhuận
14
20
Nhuận
15
21
Nhuận
16
22
Nhuận
17
23
Nhuận
18
24
Nhuận
19
25
Nhuận
20
26
Nhuận
21
27
Nhuận
22
28
Nhuận
23
29
24
1/7
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7
31
8