Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 7/1903
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Chủ Nhật
5
Tháng 7 · 1903
Âm: 11/5 (nhuận) năm Quý Mão
Năm
Quý Mão (Mèo)
Tháng
Mậu Ngọ
Ngày
Giáp Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử
Trực
Kiến — Ngày xấu
Tuổi xung
Tuổi Chuột
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Xấu
Sửu (1h-3h)
Xấu
Dần (3h-5h)
Tốt
Mão (5h-7h)
Tốt
Thìn (7h-9h)
Xấu
Tỵ (9h-11h)
Xấu
Ngọ (11h-13h)
Tốt
Mùi (13h-15h)
Tốt
Thân (15h-17h)
Xấu
Dậu (17h-19h)
Xấu
Tuất (19h-21h)
Tốt
Hợi (21h-23h)
Tốt
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Đông Nam (Hỷ thần), Đông Bắc (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Tây Bắc (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Chuột
Trực ngày
Kiến
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Quý Mão — Mèo
Tháng
Mậu Ngọ
Ngày
Giáp Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Bảy 1903
Năm Quý Mão (Mèo)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
7
Nhuận
2
8
Nhuận
3
9
Nhuận
4
10
Nhuận
5
11
Nhuận
6
12
Nhuận
7
13
Nhuận
8
14
Nhuận
9
15
Nhuận
10
16
Nhuận
11
17
Nhuận
12
18
Nhuận
13
19
Nhuận
14
20
Nhuận
15
21
Nhuận
16
22
Nhuận
17
23
Nhuận
18
24
Nhuận
19
25
Nhuận
20
26
Nhuận
21
27
Nhuận
22
28
Nhuận
23
29
24
1/6
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7
31
8