Vạn Sự Như Ý
Lịch Vạn Niên
歷
← Quay lại lịch tháng
Xem tháng 10/1900
Đổi Dương lịch → Âm lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
Chuyển đổi
Thứ Tư
31
Tháng 10 · 1900
Âm: 9/9 năm Canh Tý
Năm
Canh Tý (Chuột)
Tháng
Bính Tuất
Ngày
Đinh Sửu
Tiết khí
Lập đông
Trực
Bình — Ngày tốt
Tuổi xung
Tuổi Dê
Chi tiết ngày
🕐 Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h)
Xấu
Sửu (1h-3h)
Tốt
Dần (3h-5h)
Tốt
Mão (5h-7h)
Xấu
Thìn (7h-9h)
Xấu
Tỵ (9h-11h)
Tốt
Ngọ (11h-13h)
Tốt
Mùi (13h-15h)
Xấu
Thân (15h-17h)
Xấu
Dậu (17h-19h)
Tốt
Tuất (19h-21h)
Tốt
Hợi (21h-23h)
Xấu
🧭 Xuất hành & tuổi xung
Hướng tốt (Hỷ thần / Tài thần)
Tây Bắc (Hỷ thần), Nam (Tài thần)
Hướng xấu (Hạc thần)
Đông Nam (Hạc thần)
Tuổi xung khắc
Tuổi Dê
Trực ngày
Bình
📿 Can Chi & Tiết khí
Năm
Canh Tý — Chuột
Tháng
Bính Tuất
Ngày
Đinh Sửu
Tiết khí
Lập đông
‹ Ngày trước
Hôm nay
Ngày sau ›
Tháng Mười 1900
Năm Canh Tý (Chuột)
‹ Tháng trước
Lịch hôm nay
Tháng sau ›
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Nhuận
1
8
Nhuận
2
9
Nhuận
3
10
Nhuận
4
11
Nhuận
5
12
Nhuận
6
13
Nhuận
7
14
Nhuận
8
15
Nhuận
9
16
Nhuận
10
17
Nhuận
11
18
Nhuận
12
19
Nhuận
13
20
Nhuận
14
21
Nhuận
15
22
Nhuận
16
23
Nhuận
17
24
Nhuận
18
25
Nhuận
19
26
Nhuận
20
27
Nhuận
21
28
Nhuận
22
29
23
1/9
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
31
9